mitral stenosis
/'maitrəlstə'nousis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chứng hẹp van hai lá: Một tình trạng bệnh lý trong đó van hai lá của tim bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, làm cản trở dòng máu chảy từ tâm nhĩ trái xuống tâm thất trái. Tình trạng này thường là hậu quả của sẹo hóa, thường do sốt thấp khớp (thấp tim) gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with severe mitral stenosis. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng hẹp van hai lá nghiêm trọng.)
- Rheumatic fever is a common cause of mitral stenosis. (Sốt thấp khớp là một nguyên nhân phổ biến gây ra chứng hẹp van hai lá.)
- Surgery may be required to correct mitral stenosis. (Phẫu thuật có thể được yêu cầu để điều trị chứng hẹp van hai lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo y tế, chẩn đoán và thảo luận chuyên môn về bệnh tim mạch.
- The echocardiogram confirmed the presence of mitral stenosis. (Siêu âm tim xác nhận sự hiện diện của chứng hẹp van hai lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Mitral valve stenosis: Cách gọi đầy đủ hơn, cùng nghĩa với "mitral stenosis".
- Hẹp van hai lá: Cụm từ tiếng Việt tương đương trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Hẹp lỗ van hai lá: Một cách diễn đạt khác trong tiếng Việt cho cùng tình trạng bệnh lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y học này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y học này.
danh từ
- (y học) chứng hẹp van hai lá